Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Energetyk ROW | 34 | 72 | 22 | 6 | 6 | 69/32 | +37 |
2 Chojniczanka Chojnice | 34 | 71 | 22 | 5 | 7 | 58/27 | +31 |
3 Bytovia Bytow | 34 | 63 | 18 | 9 | 7 | 53/33 | +20 |
4 Zaglebie Sosnowiec | 34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 54/28 | +26 |
17 Lech Rypin | 34 | 29 | 9 | 2 | 23 | 24/80 | -56 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















