Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Pogon Siedlce | 34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 57/45 | +12 |
2 Kotwica | 34 | 56 | 16 | 8 | 10 | 61/45 | +16 |
3 KKS 1925 Kalisz | 34 | 55 | 15 | 10 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Stal Stalowa | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 44/38 | +6 |
16 Lech II | 34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 34/50 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion Amica Wronki
Wronki, Ba Lan
Sức chứa:
5,296

















