Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.95 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
49
Bàn thua
2.23 bàn/Trận
28/2
Thẻ
1.36 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Prison Service FC | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 42/24 | +18 |
2 National Defense Forces | 20 | 46 | 14 | 4 | 2 | 56/19 | +37 |
3 Club Sando Moruga | 22 | 46 | 15 | 1 | 6 | 49/15 | +34 |
4 Trinidad Tobago Police FC | 20 | 40 | 12 | 4 | 4 | 41/20 | +21 |
8 La Horquetta Rangers FC | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 21/49 | -28 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước














