Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
1.87 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
19
Bàn thua
1.27 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

-
R. Malskyi-
703
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. KopylTiền vệ

9
R. LisovykTiền đạo

26
D. GaladeyTiền đạo

33
O. Nychyporenko
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Victoria Mykolaivka | 13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17/10 | +7 |
2 SC Poltava | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 24/11 | +13 |
3 Fenix Mariupol | 13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 20/13 | +7 |
4 Oleksandriya | 13 | 23 | 6 | 5 | 2 | 19/11 | +8 |
6 Kulykiv | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 26/17 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













