Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
7
Bàn thắng
0.78 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
10
Bàn thua
1.11 bàn/Trận
19/1
Thẻ
2.22 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
H. Reçi-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
I. Morina

-
L. Bendo

-
R. HebejaTiền đạo

-
F. LalaHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 KS Perparimi Kukesi | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/8 | +3 |
2 Besa Kavaje | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17/7 | +10 |
3 Pogradeci | 8 | 14 | 3 | 5 | 0 | 11/5 | +6 |
4 Flamurtari | 7 | 12 | 3 | 3 | 1 | 11/6 | +5 |
8 KS Korabi Peshkopi | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 5/9 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Korabi Stadium
Peshkopi, Albania
Sức chứa:
6,000















