Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
W. Ebodebode-
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
J. Chammas

-
Q. Kingue

-
J. Ängeby

-
D. Kankam
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Syrianska Botkyrka IF | 26 | 62 | 19 | 5 | 2 | 67/22 | +45 |
2 FC Linkoping City | 26 | 56 | 18 | 2 | 6 | 53/24 | +29 |
3 Huddinge IF | 26 | 52 | 16 | 4 | 6 | 75/42 | +33 |
4 Eskilstuna City FK | 26 | 43 | 13 | 4 | 9 | 65/49 | +16 |
14 Konyaspor KIF | 26 | 4 | 1 | 1 | 24 | 22/130 | -108 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











