Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
26
Bàn thắng
0.87 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
88
Bàn thua
2.93 bàn/Trận
47/5
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
N. GowranTiền vệ
28
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
N. I.

-
G. LeijonThủ môn

-
B. NouriTiền đạo

80
T. ForsmanTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Utsiktens | 30 | 58 | 18 | 4 | 8 | 60/32 | +28 |
2 Skovde AIK | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 52/31 | +21 |
3 Oskarshamns AIK | 30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 59/32 | +27 |
4 FC Trollhattan | 30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 52/33 | +19 |
16 FC Linkoping City | 30 | 16 | 4 | 4 | 22 | 28/88 | -60 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Arena Linköping
Linkoping, Thụy Điển
Sức chứa:
8,000











