Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
55
Bàn thua
1.96 bàn/Trận
18/1
Thẻ
0.68 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nordic United FC | 28 | 62 | 18 | 8 | 2 | 82/37 | +45 |
2 Nykopings BIS | 28 | 60 | 19 | 3 | 6 | 94/38 | +56 |
3 Motala AIF FK | 28 | 60 | 18 | 6 | 4 | 74/29 | +45 |
4 Huddinge IF | 28 | 50 | 15 | 5 | 8 | 59/32 | +27 |
13 Eskilstuna City FK | 28 | 26 | 6 | 8 | 14 | 36/56 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











