Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
19
Bàn thua
4.75 bàn/Trận
6/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galatasaray SK (nữ) | 18 | 51 | 17 | 0 | 1 | 84/9 | +75 |
2 Ankara BB Fomget GS | 18 | 49 | 16 | 1 | 1 | 65/11 | +54 |
3 Fenerbahce SK (nữ) | 18 | 36 | 11 | 3 | 4 | 66/10 | +56 |
4 Amedspor (nữ) | 18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 31/24 | +7 |
10 Kirecburnu (nữ) | 18 | 0 | 0 | 0 | 18 | 8/167 | -159 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








