Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
45
Bàn thắng
5.63 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
9
Bàn thua
1.13 bàn/Trận
6/0
Thẻ
0.75 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galatasaray SK (nữ) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 42/3 | +39 |
2 Ankara BB Fomget GS | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 45/9 | +36 |
3 Fenerbahce SK (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 26/1 | +25 |
4 Besiktas (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/5 | +11 |
5 Trabzonspor (nữ) | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 18/4 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmSân vận động
House of Football Natural Pitch
Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ
Sức chứa:
2,500














