Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
42
Bàn thắng
5.25 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.38 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.38 bàn/Trận
3/0
Thẻ
0.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Galatasaray SK (nữ) | 8 | 18 | 5 | 3 | 0 | 42/3 | +39 |
2 Ankara BB Fomget GS | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 45/9 | +36 |
3 Fenerbahce SK (nữ) | 6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 26/1 | +25 |
4 Besiktas (nữ) | 7 | 16 | 5 | 1 | 1 | 16/5 | +11 |
5 Trabzonspor (nữ) | 7 | 15 | 4 | 3 | 0 | 18/4 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmSân vận động
Atatürk Stadium
Antalya,
Sức chứa:
13,000














