Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Volsungur husavik | 22 | 46 | 14 | 4 | 4 | 36/21 | +15 |
2 HK Kópavogur | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 43/27 | +16 |
3 KF Fjallabyggdar | 22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 48/23 | +25 |
4 UMF Afturelding | 22 | 41 | 13 | 2 | 7 | 50/43 | +7 |
12 KFR Hvolsvollur | 22 | 6 | 1 | 3 | 18 | 20/71 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước

















