Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
14
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
1.64 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
15/0
Thẻ
1.07 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Diosgyor VTK U19 | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 39/21 | +18 |
2 MOL Fehervar FC U19 | 14 | 24 | 7 | 3 | 4 | 33/20 | +13 |
3 Debreceni VSC U19 | 14 | 21 | 5 | 6 | 3 | 28/13 | +15 |
4 Kecskemeti TE U19 | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 20/25 | -5 |
5 NergihasaU19 | 14 | 13 | 4 | 1 | 9 | 18/31 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








