Thống kê mùa giải 2021 - 2022
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
1.08 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
72
Bàn thua
2.88 bàn/Trận
22/0
Thẻ
0.88 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puskas Akademia U19 | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 MTK Budapest U19 | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 24/14 | +10 |
3 Ferencvarosi TC U19 | 11 | 21 | 6 | 3 | 2 | 22/14 | +8 |
4 Gyori ETO U19 | 11 | 20 | 6 | 2 | 3 | 22/15 | +7 |
12 NergihasaU19 | 11 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9/41 | -32 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








