Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.64 bàn/Trận
10/1
Thẻ
0.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

7
B. MeggyesfalviTiền vệ
1.128
Phút thi đấu
7.1
Phong độ

22
T. TóthTiền đạo
7

18
Y. VakuliakTiền vệ
6.9

24
M. Tomic
6.8

-
K. Balog
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MTK Budapest U19 | 21 | 57 | 19 | 0 | 2 | 71/25 | +46 |
2 Budapest Honved U19 | 22 | 53 | 17 | 2 | 3 | 61/12 | +49 |
3 Debreceni VSC U19 | 22 | 40 | 13 | 1 | 8 | 58/31 | +27 |
4 Ferencvarosi TC U19 | 22 | 35 | 11 | 2 | 9 | 49/45 | +4 |
5 Diosgyor VTK U19 | 22 | 31 | 8 | 7 | 7 | 33/36 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












