Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
78
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ankara BB Fomget GS | 26 | 70 | 23 | 1 | 2 | 100/19 | +81 |
2 Fenerbahce SK (nữ) | 26 | 68 | 22 | 2 | 2 | 85/11 | +74 |
3 Besiktas (nữ) | 26 | 53 | 17 | 2 | 7 | 48/27 | +21 |
4 Galatasaray SK (nữ) | 26 | 50 | 15 | 5 | 6 | 73/33 | +40 |
14 KDZ Ereglispor (nữ) | 26 | -3 | 0 | 0 | 26 | 0/78 | -78 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu









