Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.82 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
56
Bàn thua
2 bàn/Trận
60/6
Thẻ
2.36 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
21
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

36
Arsen Abdreshov-
231
Phút thi đấu
0
Phong độ

60
A. Akkozy

50
Vasil Omar Nurtaev

32
Maksat Abzhami

1
N. SarsenovThủ môn
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Okzhetpes | 29 | 66 | 21 | 3 | 5 | 62/16 | +46 |
2 Ulytau | 29 | 63 | 20 | 3 | 6 | 70/29 | +41 |
3 Kaspiy | 29 | 61 | 19 | 4 | 6 | 66/29 | +37 |
4 Kairat II | 29 | 60 | 19 | 3 | 7 | 77/44 | +33 |
12 Kaisar I | 28 | 22 | 5 | 7 | 16 | 23/56 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










