Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.93 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
35
Bàn thua
1.21 bàn/Trận
67/3
Thẻ
2.41 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
V. AfanasenkoTiền đạo
90
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
Bagdat DaniyarovTiền đạo

90
D. MartinAnaneHậu vệ

14
Hiroki HaradaTiền vệ

11
A. SmithTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ordabasy | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 59/21 | +38 |
2 Kairat I | 29 | 64 | 19 | 7 | 3 | 59/22 | +37 |
3 Astana | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 46/29 | +17 |
4 Okzhetpes | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 45/37 | +8 |
8 Ulytau | 29 | 35 | 9 | 8 | 12 | 27/35 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
















