Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
42
Bàn thua
1.45 bàn/Trận
73/2
Thẻ
2.59 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
13
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
David EsimbekovTiền vệ
229
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
M. AbishTiền vệ

-
Darkhan BerdibekTiền vệ

-
A. ShirobokovHậu vệ

55
Nuraly ElemesHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ordabasy | 29 | 68 | 21 | 5 | 3 | 59/21 | +38 |
2 Kairat I | 29 | 64 | 19 | 7 | 3 | 59/22 | +37 |
3 Astana | 29 | 53 | 15 | 8 | 6 | 46/29 | +17 |
4 Okzhetpes | 29 | 51 | 15 | 6 | 8 | 45/37 | +8 |
10 Kaspiy | 29 | 33 | 9 | 6 | 14 | 31/42 | -11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Zhastar Stadium
Aktau, Kazakhstan
Sức chứa:
3,500

















