Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
25
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.8 bàn/Trận
45/5
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
18
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

3
Elias Hakon MyrsethHậu vệ
1.420
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
A. AdanhusseinHậu vệ

77
M. HalsoyTiền đạo

6
I. StrandinThủ môn

92
T. KristiansenTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Eidsvold Turn | 25 | 60 | 19 | 3 | 3 | 62/23 | +39 |
2 Kjelsas | 25 | 56 | 18 | 2 | 5 | 61/34 | +27 |
3 Levanger FK | 25 | 52 | 17 | 1 | 7 | 60/31 | +29 |
4 Honefoss BK | 25 | 49 | 15 | 4 | 6 | 59/38 | +21 |
9 Junkeren | 25 | 31 | 9 | 4 | 12 | 36/45 | -9 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stordalen kunstgress
Bodo, Na Uy
Sức chứa:
1,000
















