Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
3
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nomme JK Kalju II | 36 | 69 | 20 | 9 | 7 | 73/43 | +30 |
2 Vandra JK Vaprus | 36 | 65 | 20 | 5 | 11 | 79/63 | +16 |
3 JK Tallinna Kalev II | 36 | 64 | 19 | 7 | 10 | 71/40 | +31 |
4 Keila JK | 36 | 60 | 18 | 6 | 12 | 74/56 | +18 |
7 Joker Raasiku | 36 | 46 | 13 | 7 | 16 | 58/73 | -15 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










