Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
39
Bàn thắng
1.15 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
82
Bàn thua
2.41 bàn/Trận
63/3
Thẻ
1.94 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 JK Welco Elekter | 34 | 74 | 23 | 5 | 6 | 99/44 | +55 |
2 Viimsi JK | 34 | 58 | 17 | 7 | 10 | 62/33 | +29 |
3 Flora Tallinn II | 33 | 52 | 15 | 7 | 11 | 77/58 | +19 |
4 Tallinna FC Levadia B | 33 | 51 | 16 | 3 | 14 | 67/59 | +8 |
10 Nomme JK Kalju II | 34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 39/82 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Hiiu staadion
Tallinn, Estonia
Sức chứa:
570


















