Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 F91 Dudelange | 30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 78/27 | +51 |
2 FC Differdange 03 | 30 | 62 | 19 | 5 | 6 | 58/28 | +30 |
3 Fola Esch | 30 | 62 | 18 | 8 | 4 | 64/37 | +27 |
4 Swift Hesperange | 30 | 60 | 18 | 6 | 6 | 61/26 | +35 |
5 Progres Niedercorn | 30 | 55 | 16 | 7 | 7 | 68/37 | +31 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












