Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
0
Bàn thua
0 bàn/Trận
3/0
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Nomme JK Kalju II | 36 | 82 | 26 | 4 | 6 | 91/37 | +54 |
2 Parnu JK Vaprus | 36 | 79 | 25 | 4 | 7 | 114/55 | +59 |
3 JK Sillamae Kalev II | 36 | 66 | 19 | 9 | 8 | 81/53 | +28 |
4 Tallinna FC Ararat | 36 | 63 | 20 | 3 | 13 | 77/50 | +27 |
10 Jarve JK Alko | 36 | 17 | 4 | 5 | 27 | 28/79 | -51 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










