Thống kê mùa giải 2024 - 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
5.5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Maardu | 36 | 81 | 26 | 3 | 7 | 93/38 | +55 |
2 Ida-Virumaa FC Alliance | 36 | 73 | 21 | 10 | 5 | 70/30 | +40 |
3 JK Sillamae Kalev II | 36 | 58 | 17 | 7 | 12 | 72/59 | +13 |
4 Elva | 36 | 57 | 17 | 6 | 13 | 66/44 | +22 |
9 Tallinna FC Ararat | 36 | 25 | 6 | 7 | 23 | 51/117 | -66 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










