Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
4
Bàn thua
2 bàn/Trận
5/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

4
N. MannerHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

17
MohamedTiền đạo

14
Kasimir Kuoppamaki

10
T. Mikkonen

39
P. ViliVanttinen
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 PEPO Lappeenranta | 16 | 26 | 7 | 5 | 4 | 32/24 | +8 |
2 Atlantis II | 16 | 26 | 8 | 2 | 6 | 28/25 | +3 |
3 Lahden Reipas | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 32/22 | +10 |
4 NJS | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 24/20 | +4 |
5 GrIFK Kauniainen | 16 | 24 | 6 | 6 | 4 | 20/19 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















