Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
21
Bàn thắng
0.91 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
62
Bàn thua
2.7 bàn/Trận
34/0
Thẻ
1.48 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
20
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

8
F. HaziriTiền vệ
834
Phút thi đấu
0
Phong độ

32
Aldwin TwumasiTiền đạo

-
S. HerronenTiền đạo

-
S. SalimTiền đạo

55
T. MukunaTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honka Espoo | 18 | 43 | 13 | 4 | 1 | 56/17 | +39 |
2 Aifk Turku | 18 | 39 | 12 | 3 | 3 | 38/18 | +20 |
3 EPS Espoo | 18 | 32 | 10 | 2 | 6 | 39/26 | +13 |
4 HJS Akatemia | 18 | 31 | 9 | 4 | 5 | 30/24 | +6 |
10 NJS | 18 | 1 | 0 | 1 | 17 | 10/54 | -44 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Klaukkalan urheilualue
Klaukkala, Phần Lan
Sức chứa:
1,700














