Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.2 bàn/Trận
12/0
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Jamus FC | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 4/1 | +3 |
2 Simba Sports Club | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2/1 | +1 |
3 Singida Black Stars | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 |
4 Mogadishu City | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2/6 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước










