Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
34
Trận thi đấu
37
Bàn thắng
1.09 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
0.18 bàn/Trận
61
Bàn thua
1.79 bàn/Trận
107/6
Thẻ
3.32 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
28
Trận thi đấu
12
Bàn thắng

11
A. RenteríaTiền đạo
2.298
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

21
R. BustamanteTiền vệ
6.8

8
D. RodriguezTiền đạo
6.6

17
D. LopezTiền đạo
6.5

23
J. ArcilaHậu vệ
6.5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
16 Jaguares de Cordoba | 19 | 18 | 5 | 3 | 11 | 20/33 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Jaragüay De Monteria
Monteria, Colombia
Sức chứa:
12,000




















