Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
37
Trận thi đấu
46
Bàn thắng
1.24 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
57
Bàn thua
1.54 bàn/Trận
90/5
Thẻ
2.57 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

-
D. MoncadaTiền vệ
996
Phút thi đấu
7
Phong độ

7
Fabricio SanguinettiTiền đạo
6.9

9
D. DuarteTiền đạo
6.8

-
K. ParraTiền vệ
6.8

11
C. DájomeTiền vệ
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Atletico Nacional Medellin | 19 | 40 | 13 | 1 | 5 | 35/15 | +20 |
2 Atletico Junior Barranquilla | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 31/24 | +7 |
3 Deportivo Pasto | 19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 29/25 | +4 |
4 America de Cali | 19 | 33 | 10 | 3 | 6 | 25/15 | +10 |
8 Internacional de Bogota | 19 | 28 | 7 | 7 | 5 | 26/26 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo
Bogota, Colombia
Sức chứa:
10,000




















