Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
0.81 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.41 bàn/Trận
18/1
Thẻ
0.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suwon FC (nữ) | 27 | 62 | 20 | 2 | 5 | 60/21 | +39 |
2 Hwacheon KSPO WFC | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 39/14 | +25 |
3 Gyeongju Korea Hydro & Nuclear Power WFC | 27 | 37 | 10 | 7 | 10 | 40/32 | +8 |
4 Seoul Amazones (nữ) | 28 | 37 | 11 | 4 | 13 | 25/38 | -13 |
7 Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ) | 27 | 27 | 7 | 6 | 14 | 22/38 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Incheon Namdong Asiad Rugby Field
Incheon, Hàn Quốc
Sức chứa:
5,078














