Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
27
Trận thi đấu
40
Bàn thắng
1.48 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.04 bàn/Trận
32
Bàn thua
1.19 bàn/Trận
8/0
Thẻ
0.3 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suwon FC (nữ) | 27 | 62 | 20 | 2 | 5 | 60/21 | +39 |
2 Hwacheon KSPO WFC | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 39/14 | +25 |
3 Gyeongju Korea Hydro & Nuclear Power WFC | 27 | 37 | 10 | 7 | 10 | 40/32 | +8 |
4 Seoul Amazones (nữ) | 28 | 37 | 11 | 4 | 13 | 25/38 | -13 |
5 Mungyeong Sangmu WFC | 27 | 36 | 11 | 3 | 13 | 26/33 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Gyeongju Civic Stadium
Gyeongju, Hàn Quốc
Sức chứa:
12,199











