Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
25
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.36 bàn/Trận
19/1
Thẻ
0.71 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suwon FC (nữ) | 27 | 62 | 20 | 2 | 5 | 60/21 | +39 |
2 Hwacheon KSPO WFC | 28 | 55 | 15 | 10 | 3 | 39/14 | +25 |
3 Gyeongju Korea Hydro & Nuclear Power WFC | 27 | 37 | 10 | 7 | 10 | 40/32 | +8 |
4 Seoul Amazones (nữ) | 28 | 37 | 11 | 4 | 13 | 25/38 | -13 |
5 Mungyeong Sangmu WFC | 27 | 36 | 11 | 3 | 13 | 26/33 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Hyochang Stadium
Seoul, Hàn Quốc
Sức chứa:
25,000










