Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/1
Thẻ
0.4 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Helsingborg U21 | 6 | 15 | 5 | 0 | 1 | 15/9 | +6 |
2 Malmo U21 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 17/10 | +7 |
3 Falkenbergs FF U21 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 7/8 | -1 |
4 Landskrona BoIS U21 | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 12/13 | -1 |
6 IFK Varnamo U21 | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 5/10 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước











