Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Oddevold | 28 | 71 | 22 | 5 | 1 | 75/12 | +63 |
2 BK Forward | 28 | 71 | 23 | 2 | 3 | 93/32 | +61 |
3 Angered BK | 28 | 54 | 17 | 3 | 8 | 78/48 | +30 |
4 Ahlafors IF | 28 | 48 | 14 | 6 | 8 | 58/48 | +10 |
15 IFK Tidaholm | 28 | 12 | 3 | 3 | 22 | 23/95 | -72 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tidavallen
Tidaholm, Thụy Điển
Sức chứa:
1,500










