Thống kê mùa giải 2022
Trận đấu chính thức
26
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1.35 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.08 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.62 bàn/Trận
32/2
Thẻ
1.31 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ahlafors IF | 26 | 57 | 18 | 3 | 5 | 66/32 | +34 |
2 Lidkopings FK | 26 | 56 | 17 | 5 | 4 | 67/24 | +43 |
3 IK Gauthiod | 26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 52/27 | +25 |
4 Yxhults IK | 26 | 39 | 12 | 3 | 11 | 46/48 | -2 |
14 Angered BK | 26 | 20 | 6 | 2 | 18 | 35/68 | -33 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










