Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.71 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
37
Bàn thua
1.32 bàn/Trận
39/3
Thẻ
1.5 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

29
Noel HermanssonThủ môn
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

7
V. SundbergHậu vệ

-
A. AlmqvistHậu vệ

18
G. ForssellTiền đạo

14
G. SandbergTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Norrkoping | 28 | 62 | 19 | 5 | 4 | 58/18 | +40 |
2 Falkenbergs | 28 | 51 | 15 | 6 | 7 | 52/38 | +14 |
3 Ostersunds | 28 | 48 | 12 | 12 | 4 | 38/26 | +12 |
4 Varbergs | 28 | 47 | 13 | 8 | 7 | 46/35 | +11 |
6 Oddevold | 28 | 42 | 11 | 9 | 8 | 48/37 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Rimnersvallen
Uddevalla, Thụy Điển
Sức chứa:
4,050


















