Thống kê mùa giải 2017 - 2018
Trận đấu chính thức
24
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
0.58 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
87
Bàn thua
3.63 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Greve (w) | 14 | 35 | 11 | 2 | 1 | 47/11 | +36 |
2 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 14 | 30 | 9 | 3 | 2 | 34/15 | +19 |
3 Herlufsholm GF (nữ) | 14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 23/18 | +5 |
4 FC Damso (nữ) | 14 | 20 | 6 | 2 | 6 | 19/20 | -1 |
8 IF Skjold Birkerod (w) | 14 | 4 | 1 | 1 | 12 | 10/56 | -46 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










