Thống kê mùa giải 2018 - 2019
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
0.38 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Naesby BK (nữ) | 14 | 31 | 10 | 1 | 3 | 20/12 | +8 |
2 Farum (w) (nữ) | 13 | 29 | 9 | 2 | 2 | 35/19 | +16 |
3 Herlufsholm GF (nữ) | 13 | 27 | 8 | 3 | 2 | 32/11 | +21 |
4 Sundby BK (nữ) | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 30/16 | +14 |
8 Greve (w) | 8 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0/24 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











