Phong độ gần đây
Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
6 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Boldklubben AF 1893 (w) (nữ) | 8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 17/4 | +13 |
2 Sundby BK (nữ) | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 27/7 | +20 |
3 Osterbro IF (nữ) | 8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 18/6 | +12 |
4 Frederiksberg Boldklub (w) | 8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 7/35 | -28 |
5 FC Damso (nữ) | 8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5/22 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu












