Thống kê mùa giải 2015 - 2016
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
12
Bàn thua
2 bàn/Trận
9/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Puerto Montt | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 9/7 | +2 |
2 Universidad de Concepcion | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 10/8 | +2 |
3 Deportes Temuco | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 9/10 | -1 |
4 Iberia | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 9/12 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước







