Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
2.83 bàn/Trận
10/0
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Hung Yen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 19/4 | +15 |
2 Thai Nguyen | 5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13/5 | +8 |
3 Becamex HCM | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/5 | +6 |
4 PVF CAND | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/9 | 0 |
13 Huda Huế | 5 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5/13 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Tu Do Stadium
Hue, Việt Nam
Sức chứa:
25,000













