Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
14
Bàn thắng
1.17 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.25 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
21/4
Thẻ
2.08 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
9
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

19
W. LiTiền vệ
341
Phút thi đấu
0
Phong độ

15
J. LiTiền vệ

20
X. LiuTiền vệ

18
Y. ZhangHậu vệ

43
M. ZhuTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Wuxi Team | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 22/10 | +12 |
2 Suqian Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
3 Changzhou Team | 12 | 20 | 6 | 2 | 4 | 17/13 | +4 |
4 Nantong Team | 12 | 20 | 5 | 5 | 2 | 10/9 | +1 |
10 Huaian Team | 12 | 14 | 4 | 2 | 6 | 14/16 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Sân vận động
Huaian Sports Center Stadium
Huai'An, Trung Quốc
Sức chứa:
33,000












