Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
21
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
31/2
Thẻ
2.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
2
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
M. OmosanyaTiền đạo
203
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
Bryan Almeida Borges

-
E. MendesHậu vệ

-
A. L'AbbateTiền đạo

-
S. AltunTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

Luca AlverdiTiền vệ
Rách sụn chêm
Đầu tháng 09/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Differdange 03 | 12 | 33 | 11 | 0 | 1 | 33/9 | +24 |
2 UNA Strassen | 11 | 31 | 10 | 1 | 0 | 22/3 | +19 |
3 US Mondorf-les-Bains | 11 | 24 | 8 | 0 | 3 | 22/19 | +3 |
4 Atert Bissen | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 27/15 | +12 |
11 Hostert | 11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 15/20 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade Jos Becker
Hostert, Luxembourg
Sức chứa:
1,500













