Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.5 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
9/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

33
R. NguyenTiền vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

2
Văn HuyHậu vệ

8
Trọng HoàngTiền vệ

88
L. AntônioHậu vệ

-
V. NguyenTiền vệ
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

JekaTiền đạo
Rách dây chằng gối
Cuối tháng 09/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
6 HL Hà Tĩnh | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/6 | +2 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Hà Tĩnh Stadium
Ha Tinh, Việt Nam
Sức chứa:
10,000















