Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.5 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
16
Bàn thua
2.67 bàn/Trận
11/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

12
Minh TâmTiền đạo
136
Phút thi đấu
0
Phong độ

33
R. ReisHậu vệ

4
Q. NguyễnHậu vệ

28
Anh TàiHậu vệ

27
Thanh LongTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SLNA | 5 | 11 | 3 | 2 | 0 | 10/4 | +6 |
2 Nam Định | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/4 | +7 |
3 C.A Hà Nội | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 8/3 | +5 |
4 Ninh Bình | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 11/7 | +4 |
13 HAGL | 5 | 3 | 1 | 0 | 4 | 7/13 | -6 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Pleiku Stadium
Pleiku, Việt Nam
Sức chứa:
12,000















