Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ittihad Zemmouri Khemisset | 34 | 64 | 18 | 10 | 6 | 43/26 | +17 |
2 CODM Meknes | 34 | 58 | 14 | 16 | 4 | 31/11 | +20 |
3 CAYB Club Athletic Youssoufia | 34 | 57 | 14 | 15 | 5 | 32/20 | +12 |
4 Union Sportive Ait Melloul | 34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 37/25 | +12 |
18 Hilal Association Nador | 34 | 25 | 3 | 16 | 15 | 17/43 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước









