Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
9
Bàn thắng
1.8 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.4 bàn/Trận
4
Bàn thua
0.8 bàn/Trận
14/1
Thẻ
3 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
5
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
S. MorsliTiền đạo
449
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
B. GaddarineHậu vệ

-
D. ElJabliHậu vệ

-
H. WastiTiền đạo

-
EsombaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CODM Meknes | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 9/4 | +5 |
2 KACM Marrakech | 5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
3 Hassania Agadir | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12/9 | +3 |
4 Wydad Casablanca | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5/4 | +1 |
5 Ittihad Riadi Tanger | 4 | 7 | 2 | 1 | 1 | 7/5 | +2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stade d'Honneur
Meknes, Moldova
Sức chứa:
16,300















