Thống kê mùa giải 2017
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
4/1
Thẻ
5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Mypa | 22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 52/42 | +10 |
2 JaPS | 22 | 38 | 10 | 8 | 4 | 60/38 | +22 |
3 Gnistan | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 38/29 | +9 |
4 JIPPO | 22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 34/25 | +9 |
5 PEPO Lappeenranta | 22 | 36 | 10 | 6 | 6 | 38/21 | +17 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











