Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
3 bàn/Trận
6
Bàn thắng Pen
6 bàn/Trận
3
Bàn thua
3 bàn/Trận
2/0
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 MuSa | 22 | 47 | 15 | 2 | 5 | 43/24 | +19 |
2 Salon Palloilijat | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 43/23 | +20 |
3 GrIFK Kauniainen | 22 | 43 | 13 | 4 | 5 | 39/21 | +18 |
4 Kaarinan Pojat | 22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 37/28 | +9 |
11 HIFK 2 | 22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 28/48 | -20 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










